Tình trạng : Còn hàng
ĐIỆN CỰC ĐO PH InPro4550SG METTLER TOLEDO
Điện cực pH trực tuyến InPro4550SG với chất điện phân rắn, có khả năng chịu áp suất và chống nhiễm bẩn, tích hợp tính năng tự động bù nhiệt độ.
Model: InPro 4550 / InPro 4550 VP
Hãng SX: Mettler Toledo – Thụy Sỹ
Giá LH: 0983.49.67.69 – 0989.49.67.69
Email: buiduyhuu@gmail.com, huuhaotse@gmail.com

Điện cực pH trực tuyến InPro4260 với chất điện phân rắn, chịu áp suất...
- Cảm biến pH Mettler Toledo InPro4550SG (thuộc dòng InPro 4550 / InPro 4550 VP) là dòng điện cực đo pH công nghiệp siêu bền, được chế tạo đặc biệt để hoạt động trong các quy trình hóa chất khắc nghiệt, môi trường có độ bẩn cao hoặc dung dịch ăn mòn mạnh.
- Chữ SG (Solution Ground) trong mã sản phẩm thể hiện điện cực được tích hợp nối đất dung dịch (thường bằng Titan), giúp triệt tiêu nhiễu điện từ và hỗ trợ đo đồng thời chỉ số Oxy hóa - Khử (ORP/Redox).
- Điện cực "ba trong một" chuyên dụng để đo pH trong các môi trường nước đặc thù như môi trường có độ nhiễm bẩn cao, nhiệt độ cao, áp suất cao...
- Đáp ứng các tiêu chuẩn phòng chống cháy nổ ATEX và FM.
Ứng dụng phổ biến Điện cực pH trực tuyến InPro4260:
- Công nghiệp hóa chất: Đo pH trong các phản ứng chứa axit/kiềm mạnh, dung môi hữu cơ.
- Xử lý nước thải công nghiệp nặng: Nước thải có hàm lượng chất lơ lửng lớn, bùn vi sinh, keo tụ, hoặc chứa lưu huỳnh/sulfide.
- Sản xuất giấy và bột giấy (Pulp & Paper): Nơi môi trường đo có nhiều xơ sợi dễ gây tắc nghẽn cảm biến thông thường.
- Khai thác khoáng sản & Kim loại: Các dung dịch bùn khoáng có tính ăn mòn và mài mòn cơ học cao.
Đặc điểm kỹ thuật Điện cực pH trực tuyến InPro4260:
- Thân cảm biến bằng Polymer PPS (Polyphenylene Sulfide): Khác với các dòng cảm biến thân thủy tinh hay PEEK thông thường, vỏ PPS giúp InPro4550 chịu được va đập cơ học và kháng hầu hết các hóa chất ăn mòn mạnh.
- Màng ngăn mở (Open Junction) & Chất điện phân Xerolyt® Extra: Dùng polyme rắn tiếp xúc trực tiếp với dung dịch đo, chống tắc nghẽn tối đa đối với các mẫu chứa cặn bẩn, bùn, sợi hoặc mỡ.
- Tích hợp Solution Ground (Titanium): Giúp loại bỏ hiện tượng vòng lặp dòng điện đất (Ground Loop), cho tín hiệu đo ổn định và cho phép đo ORP.
- Thủy tinh kháng kiềm cao (HA Glass): Màng thủy tinh chuyên dụng cho phép đo chính xác ngay cả trong môi trường có độ kiềm cao và nhiệt độ cao mà không bị sai số do ion Natri.
- Thiết kế ren kết nối NPT 1" direct: Cho phép gắn trực tiếp vào đường ống hoặc bể chứa mà không cần thêm lớp vỏ bọc phụ (housing) phức tạp.
Thông số kỹ thuật Điện cực pH trực tuyến InPro4260:
- Dải đo pH: 0 ... 14 pH
- Dải nhiệt độ hoạt động: 0 ... 130 °C
- Áp suất chịu đựng: 0 ... 7 bar (ở 130°C)
- Vật liệu thân (Shaft Material): Polymer PPS
- Hệ thống tham chiếu: Xerolyt® Extra (Solid Polymer), màng ngăn mở
- Cảm biến nhiệt độ tích hợp: Pt100 hoặc Pt1000
- Kết nối quy trình (Process Connection): Ren NPT 1 inch
- Đầu nối cáp: Chuẩn VP (VarioPin) chống nước
Kiểm tra và khắc phục sự cố nhanh:
Xác nhận kết nối & Vệ sinh:
- Sau khi tháo cảm biến ra khỏi đường ống, rửa sạch đầu đo bằng nước cất. Nếu có bám dính hóa chất/mảng bám, ngâm rửa nhẹ bằng dung dịch HCl 0.1M hoặc dung dịch tẩy rửa chuyên dụng.
- Xử lý: Kiểm tra lớp màng mở Polymer Xerolyt® Extra xem có bị nứt gãy hoặc bám bẩn nặng không.
Kiểm tra độ nhạy (Slope) & Hiệu chuẩn:
- Tiến hành hiệu chuẩn 2 điểm với dung dịch đệm chuẩn (pH 4.01 và pH 7.00/9.21).
- Nếu độ dốc Slope < 85% hoặc thời gian đáp ứng tín hiệu quá chậm (> 60 giây), màng thủy tinh hoặc lớp polyme có thể đã bị ngấm độc hóa chất nặng.
Xử lý nhiễu tín hiệu:
- Nếu giá trị pH bị nhảy thất thường khi bơm vận hành, kiểm tra lại đường dây Ground/Titanium SG nối vào bộ truyền tín hiệu (Transmitter) xem có bị tuột hoặc hở mạch không.
Số lượng: