Tình trạng : Còn hàng
BÌNH PHẢN ỨNG, THIẾT BỊ PHẢN ỨNG THỦY TINH 2 LỚP
Model: S-10L, S-20L, S-30L, S-50L, S-100L
Model: S212-10L, S212-20L, S212-30L, S212-50L, S212-100L
Hãng SX: Keda Instrument – Trung Quốc
Giá LH: 0983.49.67.69 – 0989.49.67.69
Email: buiduyhuu@gmail.com, huuhaotse@gmail.com

- Bình phản ứng thủy tinh 2 lớp 10L (Model: S-10L / S212-10L) là thiết bị chuyên dụng trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu và quy mô sản xuất nhỏ (pilot). Thiết bị cho phép thực hiện các phản ứng hóa học, tổng hợp hữu cơ, chiết xuất và cô quay/chưng cất trong điều kiện kiểm soát chính xác về nhiệt độ, áp suất chân không và tốc độ khuấy...
Nguyên lý hoạt động thiết bị phản ứng thủy tinh 2 lớp:
Cấu trúc 2 lớp vỏ (Jacketed):
- Lớp trong (10L): Là nơi chứa nguyên liệu/dung dịch phản ứng.
- Lớp vỏ ngoài (Jacket): Dùng để tuần hoàn chất làm chất tải nhiệt (nước nóng, dầu truyền nhiệt) hoặc chất làm lạnh (dung dịch ethylene glycol, ethanol lạnh) từ thiết bị ngoại vi.
- Nhiệt độ của hỗn hợp phản ứng được truyền gián tiếp qua lớp vỏ thủy tinh, giúp duy trì gia nhiệt hoặc làm lạnh ổn định mà không làm nhiễm bẩn dung dịch.
Ứng dụng phổ biến thiết bị phản ứng thủy tinh 2 lớp:
- Dược phẩm & Y tế: Tổng hợp hoạt chất, chiết xuất dược liệu, tinh chế hợp chất sinh học.
- Hóa chất & Vật liệu mới: Phản ứng trùng hợp (polymerization), tổng hợp hữu cơ, kết tinh hóa chất.
- Thực phẩm & Mỹ phẩm: Chiết xuất tinh dầu, phối trộn và đồng hóa dung dịch dưới nhiệt độ kiểm soát.
Giới thiệu Thiết bị phản ứng thủy tinh hai lớp S-10L:
- Thiết bị phản ứng thủy tinh hai lớp S-10L là hệ thống 10 lít bền bỉ, được thiết kế cho các phản ứng hóa học đa dạng, tổng hợp ở quy mô thí điểm và phát triển quy trình trong nhiều môi trường công nghiệp cũng như nghiên cứu.
- Với khung làm bằng thép không gỉ 304 cùng khả năng kiểm soát nhiệt tiên tiến, S-10L đảm bảo việc quản lý nhiệt độ chính xác, hiệu quả vận hành cao và hiệu suất đáng tin cậy cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe, chẳng hạn như chế tạo vật liệu tiên tiến.
Các đặc điểm chính của model S-10L
- Dung tích phản ứng 10 lít: Lý tưởng cho quy mô thử nghiệm (pilot) và sản xuất các lô hóa chất nhỏ.
- Thiết kế hai lớp vỏ (double jacketed): Khả năng kiểm soát nhiệt vượt trội, giúp làm nóng và làm mát đồng đều – yếu tố then chốt để đạt được kết quả ổn định.
- Hệ thống khuấy mạnh mẽ: Động cơ tiêu chuẩn 120W (mô-men xoắn 1000 g/cm) cho phép khuấy hiệu quả (tốc độ 0–600 vòng/phút), phù hợp với nhiều loại dung dịch có độ nhớt khác nhau.
- Thủy tinh borosilicate 3.3 bền bỉ: Khả năng kháng hóa chất tuyệt vời, chịu được sốc nhiệt tốt và cho phép quan sát rõ ràng quá trình phản ứng bên trong.
- Khung thép không gỉ 304 chắc chắn: Đảm bảo độ ổn định cao, khả năng chống ăn mòn hóa chất và độ bền lâu dài trong quá trình vận hành.
- Cấu hình cổng linh hoạt: Nắp thiết bị được thiết kế để lắp đặt đa dạng các loại cảm biến, cổng nạp liệu, bộ ngưng tụ và thiết bị lấy mẫu.

Thông số kỹ thuật thiết bị phản ứng thủy tinh 2 lớp:
Model: S-10L
- Công suất khuấy (W): 120
- Tốc độ khuấy (vòng/phút): 0~600 (Tối đa 1300)
- Đường kính trục khuấy (mm): 12
- Dung tích bình phản ứng (L): 10
- Mô-men xoắn động cơ (g/cm): 1000
Model: S-20L
- Công suất khuấy (W): 120
- Tốc độ khuấy (vòng/phút): 0~600 (Tối đa 1300)
- Đường kính trục khuấy (mm): 12
- Dung tích bình phản ứng (L): 20
- Mô-men xoắn động cơ (g/cm): 1200
Model: S-30L
- Công suất khuấy (W): 120
- Tốc độ khuấy (vòng/phút): 0~600 (Tối đa 1300)
- Đường kính trục khuấy (mm): 15
- Dung tích bình phản ứng (L): 30
- Mô-men xoắn động cơ (g/cm): 1500
Model: S-50L
- Công suất khuấy (W): 250
- Tốc độ khuấy (vòng/phút): 0~600 (Tối đa 1300)
- Đường kính trục khuấy (mm): 15
- Dung tích bình phản ứng (L): 50
- Mô-men xoắn động cơ (g/cm): 3000
Model: S-100L
- Công suất khuấy (W): 250
- Tốc độ khuấy (vòng/phút): 0~600 (Tối đa 1300)
- Đường kính trục khuấy (mm): 15
- Dung tích bình phản ứng (L): 100
- Mô-men xoắn động cơ (g/cm): 3000
Số lượng: